Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 FIFA WORLD CUP 2026
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
02/07
CO88 Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
CO88 Croatia
Croatia
0.77
-0.75
-0.86
0.84
2.50
-0.95
1.64
0.89
-0.25
-0.99
0.68
0.75
-0.78
2.33
0.69
-0.50
-0.75
0.37
2.00
-0.45
1.69
0.87
-0.25
-0.97
0.54
0.75
-0.64
2.40
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/07
CO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
CO88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
0.78
3.00
-0.98
2.30
0.80
0.00
1.00
0.82
1.25
0.95
2.80
0.77
0.00
-0.97
0.73
3.00
-0.95
2.29
0.78
0.00
1.00
0.78
1.25
0.98
2.75
CO88 Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
02/07
CO88 Cuiaba
Cuiaba
CO88 America Mineiro
America Mineiro
0.92
-0.50
0.92
0.77
1.50
-0.97
1.82
-0.81
-0.25
0.62
0.91
0.50
0.87
2.84
0.90
-0.50
1.00
-0.86
2.00
0.74
1.90
-0.98
-0.25
0.86
0.91
0.75
0.95
2.56
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
03/07
CO88 Green Gully
Green Gully
CO88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
-0.93
-0.25
0.80
0.94
2.50
0.88
2.28
0.75
0.00
-0.91
0.84
1.00
0.94
2.93
09:30
03/07
CO88 Heidelberg United
Heidelberg United
CO88 Albans Saints
Albans Saints
0.83
-1.00
-0.97
0.79
2.75
-0.97
1.43
-0.95
-0.50
0.78
0.99
1.25
0.80
1.92
09:30
03/07
CO88 WDSC Wolves
WDSC Wolves
CO88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
1.67
0.86
-0.25
0.95
0.93
1.50
0.85
2.12
0.91
-0.75
0.85
0.88
3.50
0.88
1.74
0.86
-0.25
0.88
0.95
1.50
0.79
2.15
10:00
03/07
CO88 Edgeworth Eagles
Edgeworth Eagles
CO88 Kahibah
Kahibah
1.29
0.78
-0.50
-0.95
0.80
1.50
0.98
1.67
0.86
-1.50
0.90
0.89
3.75
0.87
1.32
-0.99
-0.75
0.73
0.83
1.50
0.91
1.73
10:00
03/07
CO88 Cooks Hill United
Cooks Hill United
CO88 Valentine
Valentine
-0.98
-0.25
0.83
1.00
3.25
0.82
2.19
0.76
0.00
-0.93
2.69
-0.83
-0.50
0.58
0.94
3.25
0.82
2.21
-0.94
-0.25
0.68
0.79
1.25
0.95
2.44
11:00
03/07
CO88 Adelaide Comets
Adelaide Comets
CO88 Croydon Kings
Croydon Kings
-0.99
0.25
0.81
0.94
3.25
0.84
3.08
0.71
0.25
-0.90
0.76
1.25
0.99
3.44
CO88 Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
03/07
CO88 Birmingham Legion
Birmingham Legion
CO88 Detroit City
Detroit City
0.89
2.50
0.92
2.51
0.89
0.00
0.92
0.80
1.00
0.98
3.13
0.82
0.00
-0.98
0.92
2.50
0.90
2.35
0.85
0.00
0.97
2.99
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/07
CO88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
CO88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
0.89
1.25
0.91
0.88
2.75
0.86
7.25
0.84
0.50
0.93
-0.97
1.25
0.73
6.75
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/07
CO88 Riga
Riga
CO88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.89
-2.25
0.91
0.87
3.50
0.87
1.06
1.00
-1.00
0.79
0.92
1.50
0.82
1.39
CO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
03/07
CO88 Adelaide Olympic
Adelaide Olympic
CO88 Salisbury United
Salisbury United
0.89
-0.75
0.92
0.97
3.50
0.78
1.59
0.81
-0.25
0.97
1.00
1.50
0.78
2.08
1.00
-1.00
0.74
0.96
3.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
03/07
CO88 Sydney University
Sydney University
CO88 Bankstown United
Bankstown United
0.95
-0.75
0.86
0.77
3.00
0.98
1.69
0.86
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.93
2.24
10:30
03/07
CO88 Ipswich FC
Ipswich FC
CO88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
-
-
-
1.46
-0.92
-0.50
0.72
0.81
1.25
0.97
1.96
0.90
-1.00
0.84
0.94
3.25
0.80
1.57
0.69
-0.25
-0.97
0.82
1.25
0.90
1.99
10:30
03/07
CO88 Caboolture
Caboolture
CO88 Sunshine Coast Wanderers
Sunshine Coast Wanderers
0.86
3.50
0.88
2.35
0.90
0.00
0.87
0.93
1.50
0.85
2.80
0.89
0.00
0.85
0.86
3.50
0.88
2.41
0.90
0.00
0.82
0.96
1.50
0.76
2.84
CO88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
03/07
CO88 CD Santo Domingo
CD Santo Domingo
CO88 Independiente Juniors
Independiente Juniors
0.76
0.00
1.00
0.81
2.00
0.86
2.40
0.76
0.00
0.95
0.77
0.75
0.94
3.27
CO88 Giải USL League One Hoa Kỳ
Giải USL League One Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
03/07
CO88 Boise FC
Boise FC
CO88 One Knoxville
One Knoxville
0.84
-0.25
0.90
0.80
2.75
0.87
1.97
-0.85
-0.25
0.62
-0.99
1.25
0.72
2.56
0.89
-0.25
0.87
0.78
2.75
0.98
2.06
0.72
0.00
-0.98
-0.94
1.25
0.68
2.82
CO88 Giải USL League Two Hoa Kỳ
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
02/07
CO88 Rochester
Rochester
CO88 Chicago Dutch Lions
Chicago Dutch Lions
0.93
0.50
0.87
0.96
3.75
0.80
3.13
0.78
0.25
0.98
0.99
1.50
0.74
3.27
23:00
02/07
CO88 Cedar Stars Rush
Cedar Stars Rush
CO88 Long Island Rough Riders
Long Island Rough Riders
0.79
1.00
1.00
0.97
2.75
0.79
4.57
0.97
0.25
0.79
0.86
1.00
0.88
4.85
CO88 Giải Cúp Chile
Giải Cúp Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
02/07
CO88 Huachipato
Huachipato
CO88 Deportes Concepcion
Deportes Concepcion
0.68
0.00
0.98
0.90
3.00
0.71
2.85
-
-
-
-
-
-
-